upside down
/ˈʌpˌsaɪdˈdaʊn/phó từ
- Lộn ngược; đổ lộn.
tính từ
- Lộn ngược; đổ lộn.
- Tỏ ý nợ nhiều hơn giá trị (của một tài sản).
Trạng từ
- Đảo ngược để phần trên bây giờ ở dưới cùng.Inverted, so that the top is now at the bottom.The Union flag was flying upside down, a sign of danger.Cờ Liên bang bay lộn ngược, báo hiệu nguy hiểm.
- Trong tình trạng hỗn loạn lớn.In great disorder.The thief had turned the room upside down.Tên trộm đã đảo lộn căn phòng.
Tính từ
- Đảo ngược; quay sao cho phần trên nằm ở phần dưới.Inverted; turned so that the top is at the bottom.The pattern resembled an upside down letter W.Mẫu này trông giống như chữ W lộn ngược.Từ đồng nghĩa:underwater
- Trong tình trạng hỗn loạn lớn.In great disorder.Từ đồng nghĩa:underwater
- (tài chính) Sở hữu nhiều tiền hơn giá trị thực của một thứ gì đó; có vốn chủ sở hữu âm.(finance) Owing more money for something than it is worth; having negative equity.He's upside down on his mortgage.Anh ta đang đảo lộn với khoản thế chấp của mình.Từ đồng nghĩa:underwater
- (hài hước) người Úc.(humorous) Australian.Từ đồng nghĩa:underwater
name
- Dạng viết chữ thay thế của Upside Down.Alternative letter-case form of Upside Down.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “upside down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish